MCF52223CAF80 vs MCF52254CAF66
Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52254CAF66 và MCF52223CAF80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP
Series
MCF5225x
MCF5222x
Part Status
Active
-
Base Product Number
MCF52254
-
DigiKey Programmable
Not Verified
-
Core Processor
Coldfire V2
-
Core Size
32-Bit
-
Speed
66MHz
80MHz
Connectivity
CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG
I²C, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals
DMA, LVD, POR, PWM, WDT
DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O
56
-
Program Memory Size
512KB (512K x 8)
-
Program Memory Type
FLASH
-
RAM Size
64K x 8
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
-
Data Converters
A/D 8x12b
-
Oscillator Type
Internal
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tray
-
ProductStatus
-
Active
CoreProcessor
-
Coldfire V2
CoreSize
-
32-Bit Single-Core
NumberofI/O
-
56
ProgramMemorySize
-
256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType
-
FLASH
RAMSize
-
32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
3V ~ 3.6V
DataConverters
-
A/D 8x12b
OscillatorType
-
Internal
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount