MCF52223CAF80 vs MCF52254CAF66

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52254CAF66 và MCF52223CAF80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF52254CAF66

+BOM

1228 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF52223CAF80

+BOM

1539 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói LQFP-100
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP
Series MCF5225x MCF5222x
Part Status Active -
Base Product Number MCF52254 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Core Processor Coldfire V2 -
Core Size 32-Bit -
Speed 66MHz 80MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG I²C, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 56 -
Program Memory Size 512KB (512K x 8) -
Program Memory Type FLASH -
RAM Size 64K x 8 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V -
Data Converters A/D 8x12b -
Oscillator Type Internal -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tray -
ProductStatus - Active
CoreProcessor - Coldfire V2
CoreSize - 32-Bit Single-Core
NumberofI/O - 56
ProgramMemorySize - 256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType - FLASH
RAMSize - 32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 3V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 8x12b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF52254CAF66 MCF52223CAF80

+BOM RFQ