MCF52223CAF80 vs MCF52274CLU120 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52223CAF80 và MCF52274CLU120 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF52223CAF80

+BOM

1539 PCS | Bán dẫn Freescale
MCF52274CLU120

+BOM

6821 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100 LQFP-176
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT ROMLESS 176LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF5222x MCF5227x
Part Status Active Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 120MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART, USB OTG CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LCD, PWM, WDT
Number of I/O 56 47
Program Memory Type FLASH ROMless
RAM Size 32K x 8 128K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 1.4V ~ 1.6V
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Program Memory Size 256KB (256K x 8) -
Data Converters A/D 8x12b -
Mô hình so sánh : MCF52223CAF80 MCF52274CLU120

+BOM RFQ