MCF52233CAF60 vs MCF5206EAB40

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5206EAB40 và MCF52233CAF60 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5206EAB40

+BOM

9625 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF52233CAF60

+BOM

3721 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói QFP-80
Mô tả IC MPU MCF520X 40MHZ 160QFP IC MCU 32BIT 256KB FLASH 80LQFP
Series MCF520x MCF5223x
Part Status Obsolete -
Core Processor Coldfire V2 -
Number of Cores/Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 40MHz 60MHz
RAM Controllers DRAM -
Voltage - I/O 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces EBI/EMI, I2C, UART/USART -
Base Product Number MCF5206 -
ProductStatus - Active
CoreProcessor - Coldfire V2
CoreSize - 32-Bit Single-Core
Connectivity - Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals - DMA, LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O - 73
ProgramMemorySize - 256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType - FLASH
RAMSize - 32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 3V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 8x12b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5206EAB40 MCF52233CAF60

+BOM RFQ