MCF52235CAL60 vs MCF5207CAG166

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52235CAL60 và MCF5207CAG166 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF52235CAL60

+BOM

7073 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5207CAG166

+BOM

6650 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói 112-LQFP 144-LQFP
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLASH 112LQFP RISC MICROPROCESSOR, 32-BIT, 166
Supplier - Flip Electronics
Series MCF5223x MCF520x
ProductStatus Active Not For New Designs
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 60MHz 166.67MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, WDT
NumberofI/O 73 30
ProgramMemoryType FLASH ROMless
RAMSize 32K x 8 16K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 1.4V ~ 3.6V
OscillatorType Internal External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
ProgramMemorySize 256KB (256K x 8) -
DataConverters A/D 8x12b -
Mô hình so sánh : MCF52235CAL60 MCF5207CAG166

+BOM RFQ