MCF52254CAF66
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1228 PCS
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52254CAF66 và MCF5207CAG166 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MCF52254CAF66 | MCF5207CAG166 |
|---|---|---|
| Supplier | - | Flip Electronics |
| Series | MCF5225x | MCF520x |
| Part Status | Active | Not For New Designs |
| Core Processor | Coldfire V2 | Coldfire V2 |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit Single-Core |
| Speed | 66MHz | 166.67MHz |
| Connectivity | CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG | EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | DMA, WDT |
| Number of I/O | 56 | 30 |
| Program Memory Type | FLASH | ROMless |
| RAM Size | 64K x 8 | 16K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 3V ~ 3.6V | 1.4V ~ 3.6V |
| Oscillator Type | Internal | External |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | MCF52254 | - |
| Digi Key Programmable | Not Verified | - |
| Program Memory Size | 512KB (512K x 8) | - |
| Data Converters | A/D 8x12b | - |
| Packaging | Tray | - |