MCF5234CVM150 vs MCF5249VF140 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5234CVM150 và MCF5249VF140 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5234CVM150

+BOM

4501 PCS | Bán dẫn Freescale
MCF5249VF140

+BOM

2823 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-256 BGA-160
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 256MAPBGA IC MCU 32BIT ROMLESS 160MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF523x MCF524x
Part Status Active Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 150MHz 140MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART I²C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, I²S, POR, Serial Audio, WDT
Number of I/O 97 47
Program Memory Type ROMless ROMless
RAM Size 64K x 8 96K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.4V ~ 1.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters - A/D 4x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5234CVM150 MCF5249VF140

+BOM RFQ