MCF5234CVM150 vs MCF5281CVF66 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5234CVM150 và MCF5281CVF66 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5234CVM150

+BOM

4501 PCS | Bán dẫn Freescale
MCF5281CVF66

+BOM

3836 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-256 MAPBGA-256
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 256MAPBGA IC MCU 32B 256KB FLASH 256MAPBGA
Series MCF523x MCF528x
Part Status Active Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 150MHz 66MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 97 142
Program Memory Size - 256KB (256K x 8)
Program Memory Type ROMless FLASH
RAM Size 64K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.4V ~ 1.6V 2.7V ~ 3.6V
Data Converters - A/D 8x10b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5234CVM150 MCF5281CVF66

+BOM RFQ