MCF5235CVM150 vs MCF52258VN80 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5235CVM150 và MCF52258VN80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5235CVM150

+BOM

6717 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF52258VN80

+BOM

4749 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-256 LBGA-144
Mô tả RISC MICROPROCESSOR, 32-BIT, COL IC MCU 32B 512KB FLASH 144MAPBGA
Supplier - Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc.
Series - MCF5225x
Part Status Active Active
Core Processor - Coldfire V2
Core Size - 32-Bit Single-Core
Speed - 80MHz
Connectivity - CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, QSPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals - DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O - 96
Program Memory Size - 512KB (512K x 8)
Program Memory Type - FLASH
RAM Size - 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 3V ~ 3.6V
Data Converters - A/D 8x12b
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5235CVM150 MCF52258VN80

+BOM RFQ