MCF5235CVM150 vs MCF5282CVM80J

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5235CVM150 và MCF5282CVM80J cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5235CVM150

+BOM

6717 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5282CVM80J

+BOM

6308 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói BGA-256 LBGA-256
Mô tả RISC MICROPROCESSOR, 32-BIT, COL IC MCU 32B 512KB FLASH 256MAPBGA
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series - MCF528x
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor - Coldfire V2
CoreSize - 32-Bit Single-Core
Speed - 80MHz
Connectivity - CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals - DMA, LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O - 150
ProgramMemorySize - 512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType - FLASH
RAMSize - 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 2.7V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 8x10b
OscillatorType - External
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5235CVM150 MCF5282CVM80J

+BOM RFQ