MCF5270VM100 vs MCF5211LCVM66 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5270VM100 và MCF5211LCVM66 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5270VM100

+BOM

3388 PCS | Bán dẫn Freescale
MCF5211LCVM66

+BOM

5041 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LBGA-196 LBGA-81
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 196LBGA IC MCU 32BIT 128KB FLSH 81MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF527x MCF521x
Part Status Active Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 100MHz 66MHz
Connectivity EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART CANbus, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 61 56
Program Memory Size - 128KB (128K x 8)
Program Memory Type ROMless FLASH
RAM Size 64K x 8 16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.4V ~ 1.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters - A/D 8x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5270VM100 MCF5211LCVM66

+BOM RFQ