MCF5282CVF66 vs MCF5249LAG120 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5282CVF66 và MCF5249LAG120 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5282CVF66

+BOM

5764 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5249LAG120

+BOM

6326 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói SOT740-4 LQFP-144
Mô tả IC MCU 32B 512KB FLASH 256MAPBGA IC MCU 32BIT ROMLESS 144LQFP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MCF528x MCF524x
Part Status Obsolete Active
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 66MHz 120MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART I²C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I²S, POR, Serial Audio, WDT
Number of I/O 142 34
Program Memory Type FLASH ROMless
RAM Size 64K x 8 96K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x10b A/D 4x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Program Memory Size 512KB (512K x 8) -
Mô hình so sánh : MCF5282CVF66 MCF5249LAG120

+BOM RFQ