MCHC908GR8CFAE vs MCHC908GR8ACFAE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCHC908GR8CFAE và MCHC908GR8ACFAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCHC908GR8CFAE

+BOM

3473 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCHC908GR8ACFAE

+BOM

4296 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-32
Mô tả IC MCU 8BIT 7.5KB FLASH 32LQFP IC MCU 8BIT 7.5KB FLASH 32LQFP
Supplier - Flip Electronics,NXP USA Inc.
Series HC08 HC08
Part Status Obsolete Not For New Designs
Core Processor HC08 HC08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 8MHz
Connectivity SCI, SPI SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM LVD, POR, PWM
Number of I/O 21 21
Program Memory Size 7.5KB (7.5K x 8) 7.5KB (7.5K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 384 x 8 384 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 6x8b A/D 6x8b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MCHC908 -
Digi Key Programmable Verified -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : MCHC908GR8CFAE MCHC908GR8ACFAE

+BOM RFQ