MCIMX27LMOP4A vs MCIMX255AVM4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX27LMOP4A và MCIMX255AVM4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX27LMOP4A

+BOM

6104 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX255AVM4

+BOM

9272 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-404 LFBGA-400
Mô tả IC MPU I.MX27 400MHZ 473MAPBGA IC MPU I.MX25 400MHZ 400MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series i.MX27 i.MX25
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor ARM926EJ-S ARM926EJ-S
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 400MHz
RAM Controllers DDR LPDDR, DDR, DDR2
Graphics Acceleration Yes No
Display&Interface Controllers Keypad, LCD Keypad, LCD, Touchscreen
Ethernet 10/100Mbps (1) 10/100Mbps (1)
USB USB 2.0 + PHY (3) USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O 2.0V, 2.5V, 2.7V, 3.0V 2.0V, 2.5V, 2.7V, 3.0V, 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Security Features Cryptography, Random Number Generator, RTIC, Secure Fusebox, Secure Memory Boot Security, Cryptography, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Tamper Detection
Co - Processors / DSP Security; SAHARAH2 -
Mô hình so sánh : MCIMX27LMOP4A MCIMX255AVM4

+BOM RFQ