MCIMX515DJM8C vs MCIMX6G2CVM05AB

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6G2CVM05AB và MCIMX515DJM8C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6G2CVM05AB

+BOM

2869 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX515DJM8C

+BOM

3546 PCS | NXP bán dẫn
Gói LFBGA-289 LFBGA-529
Mô tả IC MPU I.MX6UL 289BGA I.MX51 32-BIT MPU, ARM CORTEX-A8
Series i.MX6UL -
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor ARM® Cortex®-A7 ARM® Cortex®-A8
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 528MHz 800MHz
Co-Processors/DSP Multimedia; NEON™ SIMD Multimedia; NEON™ SIMD
RAMControllers LPDDR2, DDR3, DDR3L DDR2, LPDDR2
GraphicsAcceleration No Yes
Display&InterfaceControllers LCD, LVDS Keypad, LCD
Ethernet 10/100Mbps (2) 10/100Mbps (1)
USB USB 2.0 + PHY (2) USB 2.0 (3), USB 2.0 + PHY (1)
Voltage-I/O 1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V 1.2V, 1.875V, 2.775V, 3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TJ) -20°C ~ 85°C (TC)
SecurityFeatures ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC
Mô hình so sánh : MCIMX6G2CVM05AB MCIMX515DJM8C

+BOM RFQ