MCIMX6D7CVT08AD vs MCIMX280DVM4B So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX280DVM4B và MCIMX6D7CVT08AD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX280DVM4B

+BOM

4119 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6D7CVT08AD

+BOM

3780 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LFBGA-289 FBGA-624
Mô tả IC MPU I.MX28 454MHZ 289MAPBGA IC MPU I.MX6D 800MHZ 624FCBGA
Series i.MX28 i.MX6D
Part Status Active Active
Core Processor ARM926EJ-S ARM® Cortex®-A9
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 2 Core, 32-Bit
Speed 454MHz 800MHz
Co - Processors / DSP Data; DCP Multimedia; NEON™ SIMD
RAM Controllers LVDDR, LVDDR2, DDR2 LPDDR2, LVDDR3, DDR3
Graphics Acceleration No Yes
Display&Interface Controllers Keypad Keypad, LCD
Ethernet 10/100Mbps (1) 10/100/1000Mbps (1)
USB USB 2.0 + PHY (2) USB 2.0 + PHY (4)
Voltage - I / O 1.8V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
Operating Temperature -20°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Security Features Boot Security, Cryptography, Hardware ID ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC, Tamper Detection
SATA - SATA 3Gbps (1)
Mô hình so sánh : MCIMX280DVM4B MCIMX6D7CVT08AD

+BOM RFQ