MCIMX6G1CVM05AB vs MCIMX27LVOP4A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX27LVOP4A và MCIMX6G1CVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX27LVOP4A

+BOM

1477 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6G1CVM05AB

+BOM

6745 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1514-1 SOT1534-2
Mô tả IC MPU I.MX27 400MHZ 404MAPBGA IC MPU I.MX6UL 289BGA
Series i.MX27 i.MX6UL
Part Status Not For New Designs Active
Core Processor ARM926EJ-S ARM® Cortex®-A7
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 528MHz
Co - Processors / DSP Security; SAHARAH2 Multimedia; NEON™ SIMD
RAM Controllers DDR LPDDR2, DDR3, DDR3L
Graphics Acceleration Yes No
Display&Interface Controllers Keypad, LCD LVDS
Ethernet 10/100Mbps (1) 10/100Mbps (1)
USB USB 2.0 + PHY (3) USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O 2.0V, 2.5V, 2.7V, 3.0V 1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
Operating Temperature -20°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 105°C (TJ)
Security Features Cryptography, Random Number Generator, RTIC, Secure Fusebox, Secure Memory ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS
Mô hình so sánh : MCIMX27LVOP4A MCIMX6G1CVM05AB

+BOM RFQ