MCIMX6G1CVM05AB vs MCIMX6D6AVT08AE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6D6AVT08AE và MCIMX6G1CVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6D6AVT08AE

+BOM

7520 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6G1CVM05AB

+BOM

6745 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1643-1 SOT1534-2
Mô tả I.MX6D ROM PERF ENHAN IC MPU I.MX6UL 289BGA
Series i.MX6D i.MX6UL
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-A9 ARM® Cortex®-A7
Number of Cores / Bus Width 2 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 852MHz 528MHz
Co - Processors / DSP Multimedia; NEON™ SIMD Multimedia; NEON™ SIMD
RAM Controllers LPDDR2, LVDDR3, DDR3 LPDDR2, DDR3, DDR3L
Graphics Acceleration Yes No
Display&Interface Controllers Keypad, LCD LVDS
Ethernet 10/100/1000Mbps (1) 10/100Mbps (1)
SATA SATA 3Gbps (1) -
USB USB 2.0 + PHY (4) USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V 1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 105°C (TJ)
Security Features ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC, Tamper Detection ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS
Mô hình so sánh : MCIMX6D6AVT08AE MCIMX6G1CVM05AB

+BOM RFQ