MCIMX6U7CVM08AD vs MCIMX503CVM8BR2 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6U7CVM08AD và MCIMX503CVM8BR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6U7CVM08AD

+BOM

5707 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX503CVM8BR2

+BOM

2082 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-624 LFBGA-400
Mô tả I.MX6 DUALLITE R PERFEN IC MPU I.MX50 800MHZ 400MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series i.MX6DL i.MX50
Part Status Active Obsolete
Core Processor ARM® Cortex®-A9 ARM® Cortex®-A8
Number of Cores / Bus Width 2 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 800MHz 800MHz
Co - Processors / DSP Multimedia; NEON™ SIMD Multimedia; NEON™ SIMD
RAM Controllers LPDDR2, LVDDR3, DDR3 LPDDR, LPDDR2, DDR2
Graphics Acceleration Yes Yes
Display&Interface Controllers Keypad, LCD LCD
Ethernet 10/100/1000Mbps (1) 10/100Mbps (1)
USB USB 2.0 + PHY (4) USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V 1.2V, 1.875V, 2.775V, 3.0V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Security Features ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC, Tamper Detection Boot Security, Cryptography, Secure JTAG
Mô hình so sánh : MCIMX6U7CVM08AD MCIMX503CVM8BR2

+BOM RFQ