MCIMX6Z0DVM09AB vs MCIMX257CVM4

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Z0DVM09AB và MCIMX257CVM4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCIMX6Z0DVM09AB

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5758 PCS
Package
LFBGA-289
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MCIMX257CVM4

Bán dẫn Freescale

Lifecycle
Active
Stock
3159 PCS
Package
LFBGA-400
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCIMX6Z0DVM09AB MCIMX257CVM4
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series i.MX6 i.MX25
Part Status Active Obsolete
Core Processor ARM® Cortex®-A7 ARM926EJ-S
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 900MHz 400MHz
RAM Controllers LPDDR2, DDR3, DDR3L LPDDR, DDR, DDR2
Graphics Acceleration No No
Display&Interface Controllers Keypad Keypad, LCD, Touchscreen
Ethernet - 10/100Mbps (1)
USB USB 2.0 OTG + PHY (2) USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O - 2.0V, 2.5V, 2.7V, 3.0V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TJ) -40°C ~ 85°C (TA)
Co - Processors / DSP Multimedia; NEON™ SIMD -
Security Features A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS -