MCIMX6Z0DVM09AB vs MCIMX257DVM4 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Z0DVM09AB và MCIMX257DVM4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LFBGA-289
LFBGA-400
Mô tả
IC MPU I.MX6ULZ 900MHZ 289MAPBGA
IC MPU I.MX25 400MHZ 400MAPBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
i.MX6
i.MX25
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
ARM® Cortex®-A7
ARM926EJ-S
Number of Cores / Bus Width
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
900MHz
400MHz
RAM Controllers
LPDDR2, DDR3, DDR3L
LPDDR, DDR, DDR2
Graphics Acceleration
No
No
Display&Interface Controllers
Keypad
Keypad, LCD, Touchscreen
Ethernet
-
10/100Mbps (1)
USB
USB 2.0 OTG + PHY (2)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O
-
2.0V, 2.5V, 2.7V, 3.0V, 3.3V
Operating Temperature
0°C ~ 95°C (TJ)
-20°C ~ 70°C (TA)
Co - Processors / DSP
Multimedia; NEON™ SIMD
-
Security Features
A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS
-