MCIMX6Z0DVM09AB vs MCIMX280DVM4B So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX280DVM4B và MCIMX6Z0DVM09AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LFBGA-289
LFBGA-289
Mô tả
IC MPU I.MX28 454MHZ 289MAPBGA
IC MPU I.MX6ULZ 900MHZ 289MAPBGA
Series
i.MX28
i.MX6
Part Status
Active
Active
Core Processor
ARM926EJ-S
ARM® Cortex®-A7
Number of Cores / Bus Width
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
454MHz
900MHz
Co - Processors / DSP
Data; DCP
Multimedia; NEON™ SIMD
RAM Controllers
LVDDR, LVDDR2, DDR2
LPDDR2, DDR3, DDR3L
Graphics Acceleration
No
No
Display&Interface Controllers
Keypad
Keypad
Ethernet
10/100Mbps (1)
-
USB
USB 2.0 + PHY (2)
USB 2.0 OTG + PHY (2)
Voltage - I / O
1.8V, 3.3V
-
Operating Temperature
-20°C ~ 70°C (TA)
0°C ~ 95°C (TJ)
Security Features
Boot Security, Cryptography, Hardware ID
A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS