MCIMX7D2DVM12SD vs MCIMX6Z0DVM09AB

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX7D2DVM12SD và MCIMX6Z0DVM09AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCIMX7D2DVM12SD

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1883 PCS
Package
LFBGA-541
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MCIMX6Z0DVM09AB

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5758 PCS
Package
LFBGA-289
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCIMX7D2DVM12SD MCIMX6Z0DVM09AB
Series i.MX7D i.MX6
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-A7, ARM® Cortex®-M4 ARM® Cortex®-A7
Number of Cores / Bus Width 2 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.2GHz 900MHz
Co - Processors / DSP Multimedia; NEON™ MPE Multimedia; NEON™ SIMD
RAM Controllers LPDDR2, LPDDR3, DDR3, DDR3L LPDDR2, DDR3, DDR3L
Graphics Acceleration No No
Display&Interface Controllers Keypad, LCD, MIPI Keypad
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) -
USB USB 2.0 + PHY (1), USB 2.0 OTG + PHY (2) USB 2.0 OTG + PHY (2)
Voltage - I / O 1.8V, 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 95°C (TJ)
Security Features A-HAB, ARM TZ, CAAM, CSU, SJC, SNVS A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS