MCP3422A0-E/SN vs MCP3424-E/SL So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP3424-E/SL và MCP3422A0-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP3424-E/SL

+BOM

6703 PCS | Công nghệ Microchip
MCP3422A0-E/SN

+BOM

2355 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-14 SOIC-8
Mô tả IC ADC 18BIT SIGMA-DELTA 14SOIC IC ADC 18BIT SIGMA-DELTA 8SOIC
Part Status Active Active
Number of Bits 18 18
Sampling Rate(Per Second) 3.75 3.75, 15, 60, 240
Number of Inputs 4 2
Input Type Differential Differential
Data Interface I²C I²C
Configuration MUX-PGA-ADC MUX-PGA-ADC
Number of A/D Converters 1 1
Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
Reference Type Internal Internal
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Features PGA, Selectable Address PGA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : MCP3424-E/SL MCP3422A0-E/SN

+BOM RFQ