MCP4726A0T-E/CH vs MCP4716A0T-E/CH So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP4716A0T-E/CH và MCP4726A0T-E/CH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP4716A0T-E/CH

+BOM

7228 PCS | Công nghệ Microchip
MCP4726A0T-E/CH

+BOM

6093 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOT-23-6
Mô tả IC DAC 10BIT V-OUT SOT23-6 IC DAC 12BIT V-OUT SOT23-6
Part Status Active Active
Base Product Number MCP4716 -
Number of Bits 10 12
Number of D / A Converters 1 -
Settling Time 6µs (Typ) 6µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface I2C I²C
Reference Type External, Supply External, Supply
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL (LSB) ±0.5, ±0.05 -
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Number of D/A Converters - 1
INL / DNL(LSB) - ±2, ±0.2
Mô hình so sánh : MCP4716A0T-E/CH MCP4726A0T-E/CH

+BOM RFQ