MCP4821-E/SN vs MCP4822T-E/SN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP4822T-E/SN và MCP4821-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP4822T-E/SN

+BOM

4540 PCS | Công nghệ Microchip
MCP4821-E/SN

+BOM

3891 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 2 1
Settling Time 4.5µs (Typ) 4.5µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type Internal Internal
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) ±4, ±0.25 ±4, ±0.25
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : MCP4822T-E/SN MCP4821-E/SN

+BOM RFQ