MCP6004T-E/ST vs MCP602T-E/ST

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP602T-E/ST và MCP6004T-E/ST cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP602T-E/ST

+BOM

7397 PCS | Công nghệ Microchip
MCP6004T-E/ST

+BOM

7156 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TSSOP-8 TSSOP-14
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8TSSOP IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14TSSOP
ProductStatus Active Active
AmplifierType CMOS General Purpose
NumberofCircuits 2 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 2.3V/µs 0.6V/µs
GainBandwidthProduct 2.8 MHz 1 MHz
Current-InputBias 1 pA 1 pA
Voltage-InputOffset 700 µV 4.5 mV
Current-Supply 230µA (x2 Channels) 100µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 22 mA 23 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 1.8 V
Voltage-SupplySpan(Max) 6 V 6 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCP602T-E/ST MCP6004T-E/ST

+BOM RFQ