MCP6052T-E/SN vs MCP6004-E/SLVAO

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6052T-E/SN và MCP6004-E/SLVAO cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCP6052T-E/SN

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
1666 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MCP6004-E/SLVAO

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
5457 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCP6052T-E/SN MCP6004-E/SLVAO
Supplier - Microchip Technology
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS General Purpose
Number of Circuits 2 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.15V/µs 0.6V/µs
Gain Bandwidth Product 385 kHz 1 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 150 µV 4.5 mV
Supply Current 30µA (x2 Channels) 100µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 26 mA 23 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 6 V 6 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount