MCP6541RT-E/OT vs MCP6546UT-E/OTVAO So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6541RT-E/OT và MCP6546UT-E/OTVAO cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP6541RT-E/OT

+BOM

1209 PCS | Công nghệ Microchip
MCP6546UT-E/OTVAO

+BOM

4094 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOT-23-5 SOT-753
Mô tả IC COMP 1.6V SNGL P-P SOT23-5 SNG 1.6V OPEN DTAIN COMPATATOT E
Supplier - Microchip Technology
Series - Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Active
Type General Purpose General Purpose
Number of Elements 1 1
Output Type CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL CMOS, Open-Drain, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 1.6V ~ 5.5V 1.6V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5.5V 7mV @ 5.5V
Current - Input Bias(Max) 1pA @ 5.5V 1pA @ 5.5V
Current - Output (Typ) 30mA 30mA
Current - Quiescent (Max) 1µA 1µA
CMRRPSRR(Typ) 70dB CMRR, 80dB PSRR 70dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max) 8µs 8µs
Hysteresis 6.5mV 6.5mV
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCP6541RT-E/OT MCP6546UT-E/OTVAO

+BOM RFQ