MCP6541T-E/OT
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7234 PCS
- Series
- Linear - Comparators
Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6541T-E/OT và MCP653T-E/CHY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công nghệ Microchip
Công nghệ Microchip
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MCP6541T-E/OT | MCP653T-E/CHY |
|---|---|---|
| Supplier | - | Microchip Technology |
| Series | - | mCal Technology |
| Part Status | Active | Active |
| Amplifier Type | - | General Purpose |
| Number of Circuits | - | 1 |
| Output Type | CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL | Rail-to-Rail |
| Slew Rate | - | 30V/µs |
| Gain Bandwidth Product | - | 50 MHz |
| Current - Input Bias | - | 6 pA |
| Voltage - Input Offset | - | 200 µV |
| Supply Current | - | 6mA |
| Current - Output / Channel | - | 100 mA |
| Voltage - Supply Span(Min) | - | 2.5 V |
| Voltage - Supply Span(Max) | - | 5.5 V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C | -40°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | MCP6541 | - |
| Type | Standard (General Purpose) | - |
| Number of Elements | 1 | - |
| Voltage - Supply, Single / Dual (±) | 1.6V ~ 5.5V | - |
| Voltage - Input Offset (Max) | 7mV @ 5.5V | - |
| Current - Input Bias (Max) | 1pA @ 5.5V | - |
| Current - Output (Typ) | 30mA | - |
| Current - Quiescent (Max) | 1µA | - |
| CMRR, PSRR (Typ) | 70dB CMRR, 80dB PSRR | - |
| Propagation Delay (Max) | 8µs | - |
| Hysteresis | 6.5mV | - |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - |