MCP6H02T-E/SN vs MCP6H84T-E/SL

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6H02T-E/SN và MCP6H84T-E/SL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCP6H02T-E/SN

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
7750 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MCP6H84T-E/SL

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
7601 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCP6H02T-E/SN MCP6H84T-E/SL
Supplier - Microchip Technology
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.8V/µs 5V/µs
Gain Bandwidth Product 1.2 MHz 5.5 MHz
Current - Input Bias 10 pA 10 pA
Voltage - Input Offset 700 µV 1 mV
Supply Current 135µA (x2 Channels) 700µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 50 mA 55 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3.5 V 3.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 16 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount