MCP6V02T-E/SN vs MCP6V01T-E/SN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6V02T-E/SN và MCP6V01T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP6V02T-E/SN

+BOM

6662 PCS | Công nghệ Microchip
MCP6V01T-E/SN

+BOM

6127 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP ZERO-DRIFT 2 CIRC 8SOIC IC OPAMP ZERO-DRIFT 1 CIRC 8SOIC
Supplier - Microchip Technology
Part Status Active Active
Amplifier Type Zero-Drift Zero-Drift
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.5V/µs 0.5V/µs
Gain Bandwidth Product 1.3 MHz 1.3 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 2 µV 2 µV
Supply Current 300µA (x2 Channels) 300µA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output / Channel 22 mA -
Mô hình so sánh : MCP6V02T-E/SN MCP6V01T-E/SN

+BOM RFQ