MCZ33290EFR2 vs MCZ33399EFR2

Bảng so sánh chi tiết giữa MCZ33290EFR2 và MCZ33399EFR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCZ33290EFR2

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2053 PCS
Series
Interface - Specialized
Part B

MCZ33399EFR2

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6379 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCZ33290EFR2 MCZ33399EFR2
Part Status Obsolete Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - LINbus
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
Receiver Hysteresis - 550 mV
Data Rate - 1.0Kbps
Voltage - Supply 8V ~ 18V 7V ~ 18V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MCZ33 -
Interface Serial -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Grade Automotive -