MCZ33390EFR2
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1766 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MCZ33390EFR2 và MCZ33198EF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MCZ33390EFR2 | MCZ33198EF |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Driven Configuration | - | High-Side |
| Channel Type | - | Single |
| Number of Drivers | - | 1 |
| Gate Type | - | N-Channel MOSFET |
| Voltage - Supply | 9V ~ 16V | 7V ~ 20V |
| Logic Voltage - VILVIH | - | 1.5V, 3.5V |
| Input Type | - | Non-Inverting |
| Rise / Fall Time(Typ) | - | 10µs, 280µs |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C | -40°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Type | Transceiver | - |
| Protocol | J1850 | - |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | - |
| Duplex | Half | - |
| Receiver Hysteresis | 200 mV | - |
| Data Rate | 10.4Kbps | - |