MCZ33390EFR2 vs MCZ33897AEF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCZ33390EFR2 và MCZ33897AEF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCZ33390EFR2

+BOM

1766 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCZ33897AEF

+BOM

9863 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER HALF 1/1 14SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol J1850 CANbus
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Receiver Hysteresis 200 mV 500 mV
Data Rate 10.4Kbps 83.33Kbps
Voltage - Supply 9V ~ 16V 12V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCZ33390EFR2 MCZ33897AEF

+BOM RFQ