MCZ33990EFR2 vs MCZ33897DEF

Bảng so sánh chi tiết giữa MCZ33990EFR2 và MCZ33897DEF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCZ33990EFR2

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7467 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Specialized
Part B

MCZ33897DEF

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4950 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCZ33990EFR2 MCZ33897DEF
Supplier NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - CANbus
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
Receiver Hysteresis - 500 mV
Data Rate - 83.33Kbps
Voltage - Supply 9V ~ 16V 12V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount