MF-MSMF010-2 vs MF-MSMF014-2 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MF-MSMF014-2 và MF-MSMF010-2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MF-MSMF014-2

+BOM

7749 PCS | Công ty Bourns Inc.
MF-MSMF010-2

+BOM

4916 PCS | Công ty Bourns Inc.
Gói 1812 (4532 Metric), Concave 1812 (4532 Metric), Concave
Mô tả PTC RESET FUSE 60V 140MA 1812 PTC RESET FUSE 60V 100MA 1812
Series Multifuse®, MF-MSMF Multifuse®, MF-MSMF
Part Status Active Active
Type Polymeric Polymeric
Voltage - Max 60V 60V
Current - Max 40 A 40 A
Current - Hold(Ih)(Max) 140 mA 100 mA
Current - Trip(It) 340 mA 300 mA
Timeto Trip 150 ms 1.5 s
Resistance - Initial(Ri)(Min) 400 mOhms 700 mOhms
Resistance - Post Trip(R1)(Max) 6.5 Ohms 15 Ohms
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Ratings AEC-Q200 AEC-Q200
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Size / Dimension 0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm) 0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm)
Thickness(Max) 0.043 (1.10mm) 0.043 (1.10mm)
Mô hình so sánh : MF-MSMF014-2 MF-MSMF010-2

+BOM RFQ