MF-MSMF050-2 vs MF-MSMF030-2 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MF-MSMF030-2 và MF-MSMF050-2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
1812 (4532 Metric), Concave
1812 (4532 Metric), Concave
Mô tả
PTC RESET FUSE 30V 300MA 1812
PTC RESET FUSE 15V 500MA 1812
Series
Multifuse®, MF-MSMF
Multifuse®, MF-MSMF
Part Status
Active
Active
Type
Polymeric
Polymeric
Voltage - Max
30V
15V
Current - Max
10 A
100 A
Current - Hold(Ih)(Max)
300 mA
500 mA
Current - Trip(It)
600 mA
1 A
Timeto Trip
100 ms
150 ms
Resistance - Initial(Ri)(Min)
300 mOhms
150 mOhms
Resistance - Post Trip(R1)(Max)
3 Ohms
1 Ohms
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Ratings
AEC-Q200
AEC-Q200
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Size / Dimension
0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm)
0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm)
Thickness(Max)
0.043 (1.10mm)
0.033 (0.85mm)