MF-MSMF260-2 vs MF-MSMF150-2

Bảng so sánh chi tiết giữa MF-MSMF260-2 và MF-MSMF150-2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MF-MSMF260-2

Công ty Bourns Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1399 PCS
Package
1812 (4532 Metric), Concave
Series
PTC Resettable Fuses
Part B

MF-MSMF150-2

Công ty Bourns Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4422 PCS
Package
1812 (4532 Metric), Concave
Series
PTC Resettable Fuses

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MF-MSMF260-2 MF-MSMF150-2
Series Multifuse®, MF-MSMF Multifuse®, MF-MSMF
Part Status Active Active
Type Polymeric Polymeric
Voltage - Max 6V 6V
Current - Max 100 A 100 A
Current - Hold(Ih)(Max) 2.6 A 1.5 A
Current - Trip(It) 5.2 A 3 A
Timeto Trip 5 s 500 ms
Resistance - Initial(Ri)(Min) 15 mOhms 30 mOhms
Resistance - Post Trip(R1)(Max) 80 mOhms 120 mOhms
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Ratings AEC-Q200 AEC-Q200
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Size / Dimension 0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm) 0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm)
Thickness(Max) 0.033 (0.85mm) 0.033 (0.85mm)