MIC28514T-E/PHA vs MIC28514T-E/PHAVAO

Bảng so sánh chi tiết giữa MIC28514T-E/PHA và MIC28514T-E/PHAVAO cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIC28514T-E/PHA

+BOM

7725 PCS | Công nghệ Microchip
MIC28514T-E/PHAVAO

+BOM

9167 PCS | Công nghệ Microchip
Gói VQFN-32 VQFN-32
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 5A 32VQFN DC/DC BUCK REG 75V/5A
Series Hyper Speed Control® Hyper Speed Control®
ProductStatus Active Active
Function Step-Down Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 4.5V 4.5V
Voltage-Input(Max) 75V 75V
Voltage-Output(Min/Fixed) 0.6V 0.6V
Voltage-Output(Max) 32V 32V
Current-Output 5A 5A
Frequency-Switching 270kHz ~ 800kHz 270kHz ~ 800kHz
SynchronousRectifier Yes Yes
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount, Wettable Flank Surface Mount, Wettable Flank
Mô hình so sánh : MIC28514T-E/PHA MIC28514T-E/PHAVAO

+BOM RFQ