MIC28515T-E/PHA
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2817 PCS
- Package
- VQFN-32
- Series
- PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Bảng so sánh chi tiết giữa MIC28515T-E/PHA và MIC28514T-E/PHAVAO cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công nghệ Microchip
Công nghệ Microchip
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MIC28515T-E/PHA | MIC28514T-E/PHAVAO |
|---|---|---|
| Series | Hyper Speed Control® | Hyper Speed Control® |
| Part Status | Active | Active |
| Function | Step-Down | Step-Down |
| Output Configuration | Positive | Positive |
| Topology | Buck | Buck |
| Output Type | Adjustable | Adjustable |
| Number of Outputs | 1 | 1 |
| Voltage - Input (Min) | 4.5V | 4.5V |
| Voltage - Input (Max) | 75V | 75V |
| Voltage - Output (Min/Fixed) | 0.6V | 0.6V |
| Voltage - Output (Max) | 32V | 32V |
| Current - Output | 5A | 5A |
| Frequency - Switching | 270kHz ~ 800kHz | 270kHz ~ 800kHz |
| Synchronous Rectifier | Yes | Yes |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TJ) | -40°C ~ 125°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount, Wettable Flank | Surface Mount, Wettable Flank |