MIC29152WU vs MIC2941AWU

Bảng so sánh chi tiết giữa MIC2941AWU và MIC29152WU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIC2941AWU

+BOM

2465 PCS | Công nghệ Microchip
MIC29152WU

+BOM

3405 PCS | Công nghệ Microchip
Gói DDPAK-5
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 1.25A TO263-5 IC REG LIN POS ADJ 1.5A TO263-5
Part Status Active -
Output Configuration Positive -
Output Type Adjustable -
Number of Regulators 1 -
Voltage - Input (Max) 26V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.24V -
Voltage - Output (Max) 26V -
Voltage Dropout (Max) 0.6V @ 1.25A -
Current - Output 1.25A -
Current - Quiescent (Iq) 500 µA -
Current - Supply (Max) 70 mA -
Control Features Enable -
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MIC2941 -
ProductStatus - Active
OutputConfiguration - Positive
OutputType - Adjustable
NumberofRegulators - 1
Voltage-Input(Max) - 26V
Voltage-Output(Min/Fixed) - 1.25V
Voltage-Output(Max) - 25V
VoltageDropout(Max) - 0.6V @ 1.5A
Current-Output - 1.5A
ControlFeatures - Enable
ProtectionFeatures - Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Transient Voltage
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MIC2941AWU MIC29152WU

+BOM RFQ