MIC4424YM
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4922 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- PMIC - Gate Drivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MIC4424YM và MIC4480YME-T5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MIC4424YM | MIC4480YME-T5 |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Obsolete |
| Driven Configuration | Low-Side | Low-Side |
| Channel Type | Independent | Independent |
| Number of Drivers | 2 | 2 |
| Gate Type | N-Channel, P-Channel MOSFET | N-Channel MOSFET |
| Voltage - Supply | 4.5V ~ 18V | 4.5V ~ 32V |
| Logic Voltage - VILVIH | 0.8V, 2.4V | 0.8V, 2.4V |
| Current - Peak Output(Source Sink) | 3A, 3A | 2.5A, 2.5A |
| Input Type | Non-Inverting | Inverting, Non-Inverting |
| Rise / Fall Time(Typ) | 28ns, 32ns | 120ns, 45ns |
| Operating Temperature | -40°C ~ 150°C (TJ) | -40°C ~ 125°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |