MIC4576WU vs MIC4575BU TR

Bảng so sánh chi tiết giữa MIC4576WU và MIC4575BU TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIC4576WU

+BOM

4862 PCS | Công nghệ Microchip
MIC4575BU TR

+BOM

2804 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TO-263-5 TO-263-6
Mô tả IC REG BUCK ADJ 3A TO263-5 IC REG BUCK BST ADJ 1.7A TO263-5
ProductStatus Active Obsolete
Function Step-Down Step-Down, Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck, Buck-Boost
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 4V 4V
Voltage-Input(Max) 36V 24V
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.23V 1.23V
Voltage-Output(Max) 33V 20V
Current-Output 3A 1.7A (Switch)
Frequency-Switching 200kHz 200kHz
SynchronousRectifier No No
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MIC4576WU MIC4575BU TR

+BOM RFQ