MIC841LYC5-TR vs MIC845HYC5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MIC841LYC5-TR và MIC845HYC5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIC841LYC5-TR

+BOM

4544 PCS | Công nghệ Microchip
MIC845HYC5

+BOM

3671 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SC-70-5-5 SC-70-5-5
Mô tả IC COMP SNGL W/REF SC70-5 IC COMPARATOR W/REFERENCE SC70-5
Supplier - Microchip Technology
Series Teeny™ Teeny™
Part Status Active Obsolete
Type with Voltage Reference with Voltage Reference
Number of Elements 1 1
Output Type Push-Pull Push-Pull
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 1.5V ~ 5.5V 2.75V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Max) 3µA 3µA
Propagation Delay(Max) 12µs 39µs
Hysteresis 20mV 40mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output (Typ) 20mA -
Mô hình so sánh : MIC841LYC5-TR MIC845HYC5

+BOM RFQ