MIMXRT1011DAE5A vs MIMXRT1015DAF5B So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1011DAE5A và MIMXRT1015DAF5B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-80
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 32BIT EXT MEM 80FQFP
IC MCU
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
RT1010
RT1010
Part Status
Active
Active
Core Processor
ARM® Cortex®-M7
ARM® Cortex®-M7
Core Size
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
500MHz
500MHz
Connectivity
EBI/EMI, I²C, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB2.0 OTG
EBI/EMI, I²C, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB2.0 OTG
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O
44
57
Program Memory Type
External Program Memory
External Program Memory
RAM Size
128K x 8
128K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
3V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 15x12b
A/D 9x12b
Oscillator Type
External, Internal
External, Internal
Operating Temperature
0°C ~ 95°C (TJ)
0°C ~ 95°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount