MIMXRT1061DVL6B vs MIMXRT1175CVM8A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1175CVM8A và MIMXRT1061DVL6B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIMXRT1175CVM8A

+BOM

2140 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MIMXRT1061DVL6B

+BOM

5967 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LFBGA-196
Mô tả IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA IC MCU 32BIT 128KB ROM 196MAPBGA
Series RT1170 RT1060
Part Status Not For New Designs Active
Base Product Number MIMXRT1175 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Core Processor ARM® Cortex®-M4, Cortex®-M7 ARM® Cortex®-M7
Core Size 32-Bit Dual-Core 32-Bit Single-Core
Speed 400MHz, 800MHz 600MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, Temp Sensor, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 13 127
Program Memory Type External Program Memory External Program Memory
RAM Size 2M x 8 1M x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.65V ~ 1.95V, 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 20x12b SAR; D/A 1x12b A/D 20x12b
Oscillator Type External, Internal External, Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TJ) 0°C ~ 95°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : MIMXRT1175CVM8A MIMXRT1061DVL6B

+BOM RFQ