MIMXRT1171AVM8A vs MIMXRT1175AVM8A So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1175AVM8A và MIMXRT1171AVM8A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA
IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA
Series
RT1170
RT1170
Part Status
Not For New Designs
Not For New Designs
Base Product Number
MIMXRT1175
MIMXRT1171
Digi Key Programmable
Not Verified
Not Verified
Core Processor
ARM® Cortex®-M4, Cortex®-M7
ARM® Cortex®-M7
Core Size
32-Bit Dual-Core
32-Bit
Speed
400MHz, 800MHz
800MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O
13
13
Program Memory Type
External Program Memory
External Program Memory
RAM Size
2M x 8
2M x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
1.65V ~ 1.95V, 3V ~ 3.6V
1.65V ~ 1.95V, 3V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 20x12b SAR; D/A 1x12b
A/D 20x12b SAR; D/A 1x12b
Oscillator Type
External, Internal
External, Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tray
Tray