MIMXRT1171CVM8A vs MIMXRT1064DVJ6B So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1171CVM8A và MIMXRT1064DVJ6B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
BGA-289
LFBGA-196
Mô tả
IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA
IC MCU 32BIT 4MB FLASH 196LFBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
RT1170
RT1064
Part Status
Active
Active
Core Processor
ARM® Cortex®-M7
ARM® Cortex®-M7
Core Size
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
800MHz
600MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, WDT
Number of I/O
-
127
Program Memory Size
-
4MB (4M x 8)
Program Memory Type
External Program Memory
FLASH
RAM Size
2M x 8
1M x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
-
3V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 2x12b; D/A 1x12b
A/D 20x12b
Oscillator Type
Internal
External, Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TJ)
0°C ~ 95°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount