MIMXRT1172CVM8A
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 8877 PCS
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1172CVM8A và MIMXRT1175DVMAA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MIMXRT1172CVM8A | MIMXRT1175DVMAA |
|---|---|---|
| Series | RT1170 | RT1170 |
| Part Status | Not For New Designs | Active |
| Base Product Number | MIMXRT1172 | - |
| Digi Key Programmable | Not Verified | - |
| Core Processor | ARM® Cortex®-M7 | ARM® Cortex®-M7 |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit Single-Core |
| Speed | 800MHz | 800MHz |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | 13 | - |
| Program Memory Type | External Program Memory | External Program Memory |
| RAM Size | 2M x 8 | 2M x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 1.65V ~ 1.95V, 3V ~ 3.6V | - |
| Data Converters | A/D 20x12b SAR; D/A 1x12b | A/D 2x12b; D/A 1x12b |
| Oscillator Type | External, Internal | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 105°C (TJ) | 0°C ~ 95°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | - |