MIMXRT1176AVM8A vs MIMXRT1171CVM8A

Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1171CVM8A và MIMXRT1176AVM8A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIMXRT1171CVM8A

+BOM

3518 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MIMXRT1176AVM8A

+BOM

5638 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-289 BGA-289
Mô tả IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA
Series RT1170 RT1170
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-M7 ARM® Cortex®-M7
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 800MHz 800MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
ProgramMemoryType External Program Memory External Program Memory
RAMSize 2M x 8 2M x 8
DataConverters A/D 2x12b; D/A 1x12b A/D 2x12b; D/A 1x12b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MIMXRT1171CVM8A MIMXRT1176AVM8A

+BOM RFQ